Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49141 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thanh
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 089******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49142 |
Họ tên:
Trần Lê Duy Thảo
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 054******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 033******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 49144 |
Họ tên:
Lê Quốc Định
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 052******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 08/03/1992 CMND: 215***686 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49146 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuân
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 030******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49147 |
Họ tên:
Vũ Văn Mừng
Ngày sinh: 12/06/1976 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49148 |
Họ tên:
Cao Văn Hữu
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 031******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49149 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 031******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 49150 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 031******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT Dân Dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49151 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đông
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 031******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49152 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 031******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49153 |
Họ tên:
Phạm Độ Lượng
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 031******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện XD; Kỹ sư XD Cầu Đường; Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49154 |
Họ tên:
Vũ Hồng Đức
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 031******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 49155 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tùng
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 031******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49156 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 031******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49157 |
Họ tên:
Đoàn Trường Cường
Ngày sinh: 23/01/1988 Thẻ căn cước: 031******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49158 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 29/09/1992 Thẻ căn cước: 030******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49159 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 031******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 49160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
