Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49101 |
Họ tên:
BÙI VĂN VỦ LINH
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 087******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49102 |
Họ tên:
Lý Thanh Vĩ
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 091******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49103 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Vĩ
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 091******484 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 49104 |
Họ tên:
Trần Long Hồ
Ngày sinh: 22/03/1995 Thẻ căn cước: 091******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49105 |
Họ tên:
Châu Thị Bích Phượng
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 091******939 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 49106 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 25/02/1979 Thẻ căn cước: 079******841 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư (Quy Hoạch Đô Thị) |
|
||||||||||||
| 49107 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Yến
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 049******553 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 49108 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hường
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 49109 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 091******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 49110 |
Họ tên:
Trần Sơn Bình
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 086******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49111 |
Họ tên:
Lê Thị Hoàng Loan
Ngày sinh: 02/08/1972 Thẻ căn cước: 087******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49112 |
Họ tên:
Đặng Chí Cương
Ngày sinh: 22/12/1995 CMND: 371***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49113 |
Họ tên:
Trần Quốc Khải
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 096******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49114 |
Họ tên:
Đỗ Huy Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 091******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49115 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 24/04/1968 Thẻ căn cước: 011******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 49116 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN HƯNG
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 250***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49117 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 030******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 49118 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 052******120 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 49119 |
Họ tên:
DOÃN MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 068******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 49120 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Khuê
Ngày sinh: 10/08/1961 Thẻ căn cước: 079******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
