Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49061 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 05/03/1989 Thẻ căn cước: 030******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động hóa |
|
||||||||||||
| 49062 |
Họ tên:
Trần Quang Tính
Ngày sinh: 13/12/1993 CMND: 163***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 49063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiêm
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 035******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49064 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 49065 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 10/11/1992 CMND: 013***992 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49066 |
Họ tên:
Lã Văn Kiên
Ngày sinh: 11/05/1980 Thẻ căn cước: 036******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49067 |
Họ tên:
Lê Công Toàn
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 49068 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hân
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 035******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 49069 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Sáng
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49070 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vũ
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 49071 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Hoàng
Ngày sinh: 27/05/1977 Thẻ căn cước: 040******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49072 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đức
Ngày sinh: 09/10/1973 Thẻ căn cước: 024******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 49073 |
Họ tên:
Vũ Hưng Thiện
Ngày sinh: 24/09/1978 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 49074 |
Họ tên:
Hoàng Hùng Mạnh
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49075 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Minh
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49076 |
Họ tên:
Lâm Tuấn Dương
Ngày sinh: 02/05/1983 Thẻ căn cước: 038******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 49077 |
Họ tên:
Lê Bá Thọ
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 038******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 49078 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuyến
Ngày sinh: 25/04/1993 Thẻ căn cước: 035******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49079 |
Họ tên:
Đới Sỹ Quyền
Ngày sinh: 19/03/1994 CMND: 174***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49080 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/02/1985 CMND: 135***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
