Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49021 |
Họ tên:
Phan Văn Vinh
Ngày sinh: 21/01/1990 Thẻ căn cước: 037******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49022 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 030******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49023 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 038******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 49024 |
Họ tên:
Dương Thành Nam
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 49025 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 036******360 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 49026 |
Họ tên:
Phan Duyên Anh
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 060******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 49027 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 049******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 49028 |
Họ tên:
Đoàn Văn Chánh
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 049******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49029 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hà
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 027******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 49030 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Phúc
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 038******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49031 |
Họ tên:
Hồ Hữu Phúc
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 187***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 49032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 008******506 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49033 |
Họ tên:
Phạm Hải Thành
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 031******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 49034 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49035 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 12/03/1964 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49036 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dũng
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 037******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49037 |
Họ tên:
Phan Văn Chí
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 049******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 49038 |
Họ tên:
Lương Văn Hợp
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 040******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 49039 |
Họ tên:
Mai Văn Thao
Ngày sinh: 29/06/1993 Thẻ căn cước: 038******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49040 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
