Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 49001 |
Họ tên:
Ninh Văn Thuật
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 037******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49002 |
Họ tên:
Vũ Bá Thành
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 030******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 49003 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuyên
Ngày sinh: 30/08/1989 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 49004 |
Họ tên:
Vũ Khắc Chiến
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 001******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 22/08/1995 CMND: 174***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 49006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 038******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 49007 |
Họ tên:
Tạ Văn Đoàn
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 49008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 022******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 49009 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/11/1971 Thẻ căn cước: 034******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 49010 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hùng
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt - Lạnh ngành Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 49011 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 038******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49012 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thuận
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 038******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 49013 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 042******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 49014 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 027******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49015 |
Họ tên:
Vương Khắc Toàn
Ngày sinh: 27/05/1998 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49016 |
Họ tên:
Lê Thanh Tú
Ngày sinh: 15/08/1998 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49017 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hạnh
Ngày sinh: 19/07/1994 CMND: 187***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49018 |
Họ tên:
Mai Văn Bảy
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 038******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thìn
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 49020 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hùng
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 027******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
