Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4881 |
Họ tên:
Mai Tấn Sỹ
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4882 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1973 Thẻ căn cước: 086******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4883 |
Họ tên:
Nguyễn Thái An
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 080******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 4884 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Khánh Như
Ngày sinh: 08/02/1997 Thẻ căn cước: 080******118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4885 |
Họ tên:
Trần Dương Hồng Nhật
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 080******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4886 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 079******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 4887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gia Pháp
Ngày sinh: 18/07/1981 Thẻ căn cước: 080******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4888 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyết
Ngày sinh: 23/10/1973 Thẻ căn cước: 025******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4889 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 13/05/1993 Thẻ căn cước: 077******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4890 |
Họ tên:
Hứa Đại Đông
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 049******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4891 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Huân
Ngày sinh: 11/06/1973 Thẻ căn cước: 083******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4892 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Tùng
Ngày sinh: 02/03/1978 Thẻ căn cước: 087******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4893 |
Họ tên:
Lê Hùng Phong
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 087******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4894 |
Họ tên:
Võ Quốc Duy
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 087******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4895 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 036******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4896 |
Họ tên:
Ma Chí Phương
Ngày sinh: 28/08/1976 Thẻ căn cước: 008******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4897 |
Họ tên:
Phạm Thành Ngọc
Ngày sinh: 26/03/1998 Thẻ căn cước: 034******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 4898 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 022******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 4899 |
Họ tên:
Vương Đình Ninh
Ngày sinh: 28/07/1996 Thẻ căn cước: 033******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4900 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 17/07/1978 Thẻ căn cước: 022******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
