Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48961 |
Họ tên:
Hồ Văn Thoại
Ngày sinh: 19/05/1996 CMND: 334***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 48962 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tâm
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 052******664 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48963 |
Họ tên:
Đào Quý Huỳnh
Ngày sinh: 09/11/1995 CMND: 272***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 48964 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Toàn
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 230***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48965 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 052******571 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 48966 |
Họ tên:
Lê Thanh Hổ
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 052******491 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 48967 |
Họ tên:
Trần Đình Kỳ
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 040******668 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48968 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 091******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 48969 |
Họ tên:
Võ Văn Danh
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 052******534 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48970 |
Họ tên:
Đỗ Nhựt Anh
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 054******918 Trình độ chuyên môn: KS cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 48971 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Bích
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 036******517 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 48972 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vinh
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 036******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48973 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 011******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48974 |
Họ tên:
Đinh Quang Thành
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 011******165 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48975 |
Họ tên:
Lò Văn Thanh
Ngày sinh: 28/05/1995 Thẻ căn cước: 011******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48976 |
Họ tên:
Nguyễn Như Chác
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 025******149 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48977 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48978 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 027******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48979 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mạnh
Ngày sinh: 07/05/1994 CMND: 187***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 48980 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 040******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật Đô thị |
|
