Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48941 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Giang
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 48942 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 48943 |
Họ tên:
Đỗ Hậu Phúc
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 48944 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 30/08/1991 CMND: 050***599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 48945 |
Họ tên:
Phạm Hữu Bách
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 036******300 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 48946 |
Họ tên:
Lê Phương
Ngày sinh: 13/03/1979 Thẻ căn cước: 026******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48947 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Toàn
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 030******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 48948 |
Họ tên:
Đinh Quang Thịnh
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 034******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48949 |
Họ tên:
Hoàng Công Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 48950 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 15/12/1987 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 48951 |
Họ tên:
Lê Việt Hưng
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 026******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 48952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 022******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị công nghiệp Hoá chất-Dầu khí ngành công nghệ hoá học |
|
||||||||||||
| 48953 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 074******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48954 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Minh Nhựt
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 280***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48955 |
Họ tên:
Phạm Mai Tấn Đạt
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 070******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 48956 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 051******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48957 |
Họ tên:
Lê Viết Anh
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 042******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 48958 |
Họ tên:
Trương Gia Thuận
Ngày sinh: 08/11/1985 Hộ chiếu: 311**927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48959 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 051******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48960 |
Họ tên:
Chung Long Phi
Ngày sinh: 12/08/1979 CMND: 298***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
