Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48921 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 08/07/1996 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 48922 |
Họ tên:
Đỗ Văn Triều
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 036******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 48923 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 18/09/1979 Thẻ căn cước: 033******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 48924 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 036******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 48925 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 034******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48926 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/12/1977 CMND: 012***481 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 48927 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lâm
Ngày sinh: 22/04/1992 Thẻ căn cước: 024******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48928 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình dân dụng (môi trường) |
|
||||||||||||
| 48929 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Triều
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 036******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48930 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 001******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48931 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiểu
Ngày sinh: 15/04/1982 Thẻ căn cước: 027******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 48932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 027******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48933 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 15/03/1984 Thẻ căn cước: 022******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 48934 |
Họ tên:
Vũ Trí Phú
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 024******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48935 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 027******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48936 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tuấn
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 027******944 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48937 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tươi
Ngày sinh: 31/08/1986 Thẻ căn cước: 027******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48938 |
Họ tên:
Lê Chính
Ngày sinh: 04/09/1976 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 48939 |
Họ tên:
Phạm Văn Năng
Ngày sinh: 13/08/1990 Thẻ căn cước: 033******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48940 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hải
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật cơ sở hạ tầng, Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
