Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48901 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 004******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48902 |
Họ tên:
Vũ Văn Đông
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 173***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48903 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 08/09/1993 CMND: 163***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 48904 |
Họ tên:
Trần Hoài Thương
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 026******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48905 |
Họ tên:
Từ Huy Vũ
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 068******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48906 |
Họ tên:
Vương Trường Thịnh
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 038******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá ngành điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48907 |
Họ tên:
Phạm Duy Mạnh
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 027******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt chuyên ngành máy và thiết bị Nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 48908 |
Họ tên:
Phùng Đình Nam
Ngày sinh: 23/08/1987 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48909 |
Họ tên:
Triệu Hải Minh
Ngày sinh: 29/09/1983 CMND: 012***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệp
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48911 |
Họ tên:
Dương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 022******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48912 |
Họ tên:
Tăng Văn Vương
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 48913 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Long
Ngày sinh: 12/05/1996 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 48914 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hồng
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 019******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48915 |
Họ tên:
Trịnh Hoài Nam
Ngày sinh: 21/07/1975 Thẻ căn cước: 004******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48916 |
Họ tên:
Cù Mạnh Hải
Ngày sinh: 23/02/1984 Thẻ căn cước: 025******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48917 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48918 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 131***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48919 |
Họ tên:
Khuất Đỗ Trình
Ngày sinh: 11/05/1989 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48920 |
Họ tên:
Đào Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/03/1992 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
