Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48881 |
Họ tên:
Hồ Thị Bạch Ngọc
Ngày sinh: 18/03/1960 Thẻ căn cước: 001******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48882 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 034******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48883 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 16/03/1980 Thẻ căn cước: 034******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 48884 |
Họ tên:
Đinh Trung Đức
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 001******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48885 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Linh
Ngày sinh: 19/11/1985 Thẻ căn cước: 025******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 48886 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1983 CMND: 162***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48887 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bảo
Ngày sinh: 22/10/1996 Thẻ căn cước: 030******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48888 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 022******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48889 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiền
Ngày sinh: 21/11/1995 CMND: 241***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48890 |
Họ tên:
Phạm Thành Huy
Ngày sinh: 29/06/1992 Thẻ căn cước: 035******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48891 |
Họ tên:
Bùi Quý Dương
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 033******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48892 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/02/1991 CMND: 168***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48893 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 034******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48894 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vui
Ngày sinh: 08/10/1991 CMND: 163***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48895 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phấn
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 48896 |
Họ tên:
Đặng Hồng Thân
Ngày sinh: 26/11/1969 CMND: 186***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48897 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 001******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48898 |
Họ tên:
Phạm Trung Nguyên
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 036******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48899 |
Họ tên:
Lê Mai Ngọc Anh
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường, Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48900 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sáng
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 034******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
