Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48861 |
Họ tên:
Lại Văn Hợp
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48862 |
Họ tên:
Trần Văn Quỳ
Ngày sinh: 11/12/1965 Thẻ căn cước: 034******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước-môi trường nước |
|
||||||||||||
| 48863 |
Họ tên:
Phạm Duy Trúc
Ngày sinh: 13/06/1969 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 48864 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vương
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 030******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48865 |
Họ tên:
Đinh Xuân Sắc
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 48866 |
Họ tên:
Trần Minh Long
Ngày sinh: 30/12/1988 Thẻ căn cước: 036******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48867 |
Họ tên:
Ngô Thượng Công
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 019******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 48868 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hải
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 030******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 48869 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thuân
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 038******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy tàu thuỷ ngành thiết kế và sữa chữa máy tàu thuỷ |
|
||||||||||||
| 48870 |
Họ tên:
Bùi Văn Huyền
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48871 |
Họ tên:
Bùi Hồng Hà
Ngày sinh: 17/07/1982 Thẻ căn cước: 031******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48872 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 031******201 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48873 |
Họ tên:
Trịnh Duy Tiến
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 48874 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giáp
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 48875 |
Họ tên:
Vương Văn Chinh
Ngày sinh: 21/11/1986 CMND: 135***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 48876 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Linh
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 019******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48877 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 48878 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 48879 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuỷ
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 132***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
