Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48841 |
Họ tên:
Phan Anh Vũ
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 026***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí, Thạc sỹ kỹ thuật cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 48842 |
Họ tên:
Phan Đình Nghĩa
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 038******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật hoá học |
|
||||||||||||
| 48843 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 030******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 48844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 48845 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 036******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí/Thạc sĩ kỹ thuật cơ khí động lúc |
|
||||||||||||
| 48846 |
Họ tên:
Đào Xuân Thanh
Ngày sinh: 14/04/1988 Thẻ căn cước: 019******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48847 |
Họ tên:
Bùi Chí Hiếu
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 48848 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quân
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 040******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48849 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 036******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 48850 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sơn
Ngày sinh: 03/08/1997 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48851 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 042******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48852 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiện
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 038******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48853 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 18/04/1992 Thẻ căn cước: 040******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48854 |
Họ tên:
Trương Thị Hà Vi
Ngày sinh: 03/07/1993 Thẻ căn cước: 034******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48855 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 17/03/1987 CMND: 131***433 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường bộ, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48856 |
Họ tên:
Tào Văn Thắng
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 001******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48857 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 17/11/1975 Thẻ căn cước: 001******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48858 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vĩnh
Ngày sinh: 27/08/1972 Thẻ căn cước: 001******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48859 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48860 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hà
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 037******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
