Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
48821 Họ tên: Bùi Văn Tín
Ngày sinh: 09/05/1989
Thẻ căn cước: 001******855
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163419 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu, đường bộ) III 02/03/2028
HAN-00163419 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/03/2028
48822 Họ tên: Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 14/11/1988
Thẻ căn cước: 001******016
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ khai thác mỏ/ Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163418 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 02/03/2028
HAN-00163418 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ III 02/03/2028
48823 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/02/1987
Thẻ căn cước: 001******956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163417 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 02/03/2028
HAN-00163417 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 02/03/2028
48824 Họ tên: Ngô Phương Lê
Ngày sinh: 08/09/1985
Thẻ căn cước: 001******706
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163416 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 02/03/2028
HAN-00163416 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 02/03/2028
48825 Họ tên: Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 20/10/1984
Thẻ căn cước: 001******746
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ, Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình ngầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163415 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 02/03/2028
HAN-00163415 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ III 02/03/2028
48826 Họ tên: Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 23/08/1972
Thẻ căn cước: 001******847
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát thoát; Kỹ sư khoa học cây trồng; Cử nhân kinh tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163414 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 02/03/2028
HAN-00163414 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 02/03/2028
48827 Họ tên: Nguyễn Đình Hiện
Ngày sinh: 18/02/1965
Thẻ căn cước: 001******473
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
HAN-00163413 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 02/03/2028
48828 Họ tên: Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 03/01/1992
Thẻ căn cước: 036******879
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163412 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/03/2028
HAN-00163412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
48829 Họ tên: Bùi Thế Tài
Ngày sinh: 18/04/1988
Thẻ căn cước: 031******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi, thuỷ điện; Thạc sĩ Địa kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163411 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 02/03/2028
HAN-00163411 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 02/03/2028
48830 Họ tên: Lại Huy Du
Ngày sinh: 27/05/1992
Thẻ căn cước: 034******498
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163410 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 02/03/2028
48831 Họ tên: Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 27/11/1993
Thẻ căn cước: 001******779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163409 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 02/03/2028
48832 Họ tên: Hoàng Văn Thể
Ngày sinh: 13/01/1985
Thẻ căn cước: 036******388
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163408 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 02/03/2028
48833 Họ tên: Cao Văn Tấn
Ngày sinh: 16/01/1980
Thẻ căn cước: 038******054
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163407 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
48834 Họ tên: Nguyễn Hà Phương
Ngày sinh: 18/12/1989
Thẻ căn cước: 001******661
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163406 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 02/03/2028
48835 Họ tên: Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 30/10/1980
Thẻ căn cước: 026******046
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163405 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
48836 Họ tên: Nguyễn Ngọc Huân
Ngày sinh: 03/10/1986
Thẻ căn cước: 036******405
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163404 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
48837 Họ tên: Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 08/11/1985
Thẻ căn cước: 026******547
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163403 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
48838 Họ tên: Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 28/09/1978
Thẻ căn cước: 001******653
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163402 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
48839 Họ tên: Lê Đức Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/04/1985
Thẻ căn cước: 024******264
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163401 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình (Dân dụng, Công nghiệp) III 02/03/2028
48840 Họ tên: Dương Mạnh Đạt
Ngày sinh: 25/12/1970
Thẻ căn cước: 001******543
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00163400 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Dân dụng, Công nghiệp) III 02/03/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn