Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48821 |
Họ tên:
Bùi Văn Tín
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 48822 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ khai thác mỏ/ Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 48823 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 48824 |
Họ tên:
Ngô Phương Lê
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động ngành điện |
|
||||||||||||
| 48825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ, Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 48826 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 23/08/1972 Thẻ căn cước: 001******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát thoát; Kỹ sư khoa học cây trồng; Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 48827 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiện
Ngày sinh: 18/02/1965 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48828 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 03/01/1992 Thẻ căn cước: 036******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48829 |
Họ tên:
Bùi Thế Tài
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 031******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi, thuỷ điện; Thạc sĩ Địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48830 |
Họ tên:
Lại Huy Du
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 034******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48831 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48832 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thể
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 036******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48833 |
Họ tên:
Cao Văn Tấn
Ngày sinh: 16/01/1980 Thẻ căn cước: 038******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48834 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Phương
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 026******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48836 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huân
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48837 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 08/11/1985 Thẻ căn cước: 026******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48838 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 28/09/1978 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 48839 |
Họ tên:
Lê Đức Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 024******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48840 |
Họ tên:
Dương Mạnh Đạt
Ngày sinh: 25/12/1970 Thẻ căn cước: 001******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp mỏ |
|
