Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48801 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giang
Ngày sinh: 26/11/1988 Hộ chiếu: C15**332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 48802 |
Họ tên:
Dương Đức Hải
Ngày sinh: 11/07/1988 Hộ chiếu: B89**265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 48803 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 038******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48804 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyền
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 48805 |
Họ tên:
Mai Xuân Long
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 036******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48806 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 036******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48807 |
Họ tên:
Trương Tiến Quân
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 035******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 48808 |
Họ tên:
Lại Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 035******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48809 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 034******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48810 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48811 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 034******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 48812 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Trìu
Ngày sinh: 02/07/1979 Thẻ căn cước: 034******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48813 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 030******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 48814 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dương
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 030******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 48815 |
Họ tên:
Hoàng Thành Trung
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 025******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48816 |
Họ tên:
Tăng Trung Kiên
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 024******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48817 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 08/10/1995 Thẻ căn cước: 022******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 48818 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hiệp
Ngày sinh: 13/02/1991 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48819 |
Họ tên:
Hoàng Cao Khánh
Ngày sinh: 22/06/1990 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48820 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thường
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
