Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48781 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THUẬN
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48782 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LỆ
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 019******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48783 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY HOÀNG
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 019******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 48784 |
Họ tên:
HÀ NGỌC QUÝ
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 034******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 48785 |
Họ tên:
NGÔ HỒNG SIÊM
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 019******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48786 |
Họ tên:
TRẦN VĂN LÂM
Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 035******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48787 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ DUNG
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 036******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 48788 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 019******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 48789 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC BÌNH
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 019******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48790 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tô
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 046******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48791 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 033******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 48792 |
Họ tên:
Vũ Duy Phương
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 031******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động, ngành điện |
|
||||||||||||
| 48793 |
Họ tên:
Đinh Thế Tài
Ngày sinh: 17/01/1997 Thẻ căn cước: 033******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 48794 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 015******122 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 48795 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hợp
Ngày sinh: 07/11/1975 Thẻ căn cước: 024******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48796 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 48797 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 001******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48798 |
Họ tên:
Phạm Duy Bảo
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 051******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48799 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Viết
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 030******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 48800 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường, thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
