Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4861 |
Họ tên:
Trương Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/08/1995 Thẻ căn cước: 022******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 4862 |
Họ tên:
Trần Văn Đỉnh
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 022******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4863 |
Họ tên:
Trần Nam Giang
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 038******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4864 |
Họ tên:
Thân Mạnh Kha
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 024******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4865 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 035******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 4866 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 18/07/1999 Thẻ căn cước: 022******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành CNKT công trình XDDD và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 044******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4868 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quỳnh
Ngày sinh: 11/09/1998 Thẻ căn cước: 026******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dự |
|
||||||||||||
| 4869 |
Họ tên:
Lê Văn Hợi
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 040******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 4870 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4871 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4872 |
Họ tên:
Đoàn Quyết Tiến
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 033******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa – Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 4873 |
Họ tên:
Bùi Đình Tứ
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 035******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4874 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hưởng
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 033******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 4875 |
Họ tên:
Trần Trọng Loan
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 033******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4876 |
Họ tên:
Phùng Minh Chiến
Ngày sinh: 22/07/1998 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4877 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú
Ngày sinh: 30/05/1998 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4878 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4879 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Quyết
Ngày sinh: 22/12/1999 Thẻ căn cước: 040******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4880 |
Họ tên:
Doãn Gia Đông
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 033******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ điện |
|
