Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 13/02/1967 Thẻ căn cước: 066******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48742 |
Họ tên:
Hạ Thị Thúy Giang
Ngày sinh: 14/06/1986 Thẻ căn cước: 066******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 48743 |
Họ tên:
Trần Hữu Bình
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48744 |
Họ tên:
Hoàng Đức Chung
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 045******818 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48745 |
Họ tên:
Lê Bá Tân
Ngày sinh: 21/06/1988 Thẻ căn cước: 066******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48746 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 049******630 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48747 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Thanh
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 066******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48748 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành Vinh
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 066******637 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48749 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Phúc
Ngày sinh: 12/06/1964 Thẻ căn cước: 051******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48750 |
Họ tên:
Đỗ Đình Vinh
Ngày sinh: 05/03/1967 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48751 |
Họ tên:
Vũ Minh Thắng Huy
Ngày sinh: 08/05/1996 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 48752 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM THẮNG
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: ĐH: Cơ sở hạ tầng giao thông. |
|
||||||||||||
| 48753 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG KHÁNH
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 031******598 Trình độ chuyên môn: ĐH: Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 48754 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HOAN
Ngày sinh: 10/05/1959 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 48755 |
Họ tên:
ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 073***124 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ thuật công trình. |
|
||||||||||||
| 48756 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN DƯƠNG
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 002******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48757 |
Họ tên:
PHẠM THANH TÙNG
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 002******887 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 48758 |
Họ tên:
MAI THỊ BIÊN
Ngày sinh: 10/11/1974 Thẻ căn cước: 002******409 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 48759 |
Họ tên:
HOÀNG ANH TUẤN
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 002******886 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48760 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 26/08/1976 Thẻ căn cước: 002******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
