Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48721 |
Họ tên:
Dương Văn Hoà
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 025******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 48722 |
Họ tên:
Đặng Trần Huy
Ngày sinh: 15/03/1955 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư mỏ, nhà địa chất thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 48723 |
Họ tên:
Trần Đức Khanh
Ngày sinh: 13/09/1976 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 48724 |
Họ tên:
Ngô Văn Thành
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 025******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48725 |
Họ tên:
Phạm Thái Quân
Ngày sinh: 25/02/1989 Thẻ căn cước: 010******203 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48726 |
Họ tên:
Phi Quang Thanh
Ngày sinh: 31/10/1962 Thẻ căn cước: 025******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48727 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Oanh
Ngày sinh: 08/06/1977 Thẻ căn cước: 025******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48728 |
Họ tên:
Hà Hồng Quảng
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 025******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48729 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoà
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 025******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48730 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngọc
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 026******795 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 48731 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Việt
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 040******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48732 |
Họ tên:
Hoàng Đình Trí
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 040******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48733 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 48734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 16/01/1995 Thẻ căn cước: 040******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48735 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 040******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 48736 |
Họ tên:
Hà Thị Yến
Ngày sinh: 28/06/1993 Thẻ căn cước: 040******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48737 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 040******394 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 48738 |
Họ tên:
Lê Thị Giang
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 040******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 48739 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 066******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48740 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Đồng
Ngày sinh: 14/10/1976 Thẻ căn cước: 040******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
