Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48701 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh An
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 070******262 Trình độ chuyên môn: Học từ xa |
|
||||||||||||
| 48702 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1985 CMND: 285***778 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48703 |
Họ tên:
Võ Ngọc Quan
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 070******016 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48704 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 075******880 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 48705 |
Họ tên:
Võ Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 070******099 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48706 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 191***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48707 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 044******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng &QLDA |
|
||||||||||||
| 48708 |
Họ tên:
Ngô Quý Tuấn
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 046******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48709 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 02/10/1966 Thẻ căn cước: 045******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ. |
|
||||||||||||
| 48710 |
Họ tên:
Phan Duy Thiều
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 046******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48711 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Long
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 046******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 48712 |
Họ tên:
Phú Hữu Huynh
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 058******278 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD cầu đường ; Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 48713 |
Họ tên:
Lâm Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 058******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48714 |
Họ tên:
Bá Vương Quốc
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 058******500 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Vật liệu và cơ cấu XD |
|
||||||||||||
| 48715 |
Họ tên:
Đỗ Trần Chinh
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 049******960 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng KTXD |
|
||||||||||||
| 48716 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thu
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 025******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 48717 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 025******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 48718 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bạch Kim
Ngày sinh: 20/01/1974 Thẻ căn cước: 025******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48719 |
Họ tên:
Trần Văn Quỳnh
Ngày sinh: 17/03/1977 Thẻ căn cước: 025******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48720 |
Họ tên:
Lâm Việt Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 025******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
