Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48661 |
Họ tên:
VÕ MINH NGHĨA
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 086******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48662 |
Họ tên:
LÊ TẤN TÀI
Ngày sinh: 18/12/1996 CMND: 363***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48663 |
Họ tên:
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
Ngày sinh: 22/05/1997 Thẻ căn cước: 094******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48664 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ CHƯƠNG
Ngày sinh: 24/06/1980 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48665 |
Họ tên:
DANH XUÂN THỚI
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 094******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 48666 |
Họ tên:
BÙI HỮU HUY
Ngày sinh: 30/04/1997 Thẻ căn cước: 092******430 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48667 |
Họ tên:
LÊ NHẬT EM
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 096******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48668 |
Họ tên:
NGUYỄN TRÍ KHÔI
Ngày sinh: 03/05/1996 Thẻ căn cước: 094******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48669 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lợi
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 046******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 48670 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 046******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 48671 |
Họ tên:
Lê Hữu Cẩm Tuyên
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 046******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48672 |
Họ tên:
Lê Duy Đạt
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 048******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 48673 |
Họ tên:
Ngô Văn Tâm
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 046******903 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 48674 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Khánh
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 026******726 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48675 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 070******099 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48676 |
Họ tên:
Chu Hoàng Tiến
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 068******230 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48677 |
Họ tên:
Võ Minh Thạnh
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 070******389 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48678 |
Họ tên:
Nguyễn Thạc Phú
Ngày sinh: 14/07/1997 Thẻ căn cước: 070******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48679 |
Họ tên:
Trần Quốc Vương
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 060******711 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48680 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 052******783 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
