Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48641 |
Họ tên:
Nguyễn Hửu Khiêm
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 082******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48642 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Thành
Ngày sinh: 04/02/1997 Thẻ căn cước: 093******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48643 |
Họ tên:
Đoàn Thị Giới
Ngày sinh: 14/11/1992 CMND: 221***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48644 |
Họ tên:
Đinh Văn Thọ
Ngày sinh: 01/05/1985 CMND: 162***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 48645 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 075******149 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 48646 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 077******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48647 |
Họ tên:
Thiều Hải Dương
Ngày sinh: 20/11/1978 Thẻ căn cước: 035******975 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 48648 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quảng
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 036******997 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48649 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Thịnh
Ngày sinh: 21/06/1984 Thẻ căn cước: 052******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48650 |
Họ tên:
Lý Minh Tùng
Ngày sinh: 24/03/1971 Thẻ căn cước: 089******465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 48651 |
Họ tên:
Phạm Trí Hiển
Ngày sinh: 24/09/1975 Thẻ căn cước: 072******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 48652 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 17/02/1981 Thẻ căn cước: 052******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 48653 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuận
Ngày sinh: 10/09/1974 Thẻ căn cước: 038******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi; Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 48654 |
Họ tên:
Bùi Đình Văn
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 051******801 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 48655 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 064******000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48656 |
Họ tên:
Võ Duy Hùng
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 064******155 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48657 |
Họ tên:
Võ Duy Vinh
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 062******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48658 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 046******294 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48659 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NHƠN
Ngày sinh: 06/06/1998 CMND: 352***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48660 |
Họ tên:
TRƯƠNG HỒNG TẤN
Ngày sinh: 09/03/1990 CMND: 352***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
