Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48621 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 093******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48622 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 30/12/1973 Thẻ căn cước: 093******869 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 48623 |
Họ tên:
Đàm Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 092******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48624 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Văn
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 092******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48625 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC SANG
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 087******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48626 |
Họ tên:
LÊ TRƯỜNG THỊNH
Ngày sinh: 29/04/1997 Thẻ căn cước: 093******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48627 |
Họ tên:
Mai Thị Kim Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 060******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 48628 |
Họ tên:
Võ Nhất Tâm
Ngày sinh: 14/02/1996 Thẻ căn cước: 060******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 48629 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Mỹ
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 020******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Điều Khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 48630 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Trâm
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 060******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48631 |
Họ tên:
Vũ Đình Duân
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 051******779 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48632 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 060******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 48633 |
Họ tên:
Trần Cao Nguyên
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 060******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48634 |
Họ tên:
Trần Xuân Vương
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 060******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48635 |
Họ tên:
Đặng Thanh Huyền
Ngày sinh: 09/12/1968 Thẻ căn cước: 042******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 48636 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 079******377 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 48637 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thành
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 054******266 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48638 |
Họ tên:
Trương Văn Hòa
Ngày sinh: 06/01/1983 Thẻ căn cước: 080******241 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Cơ - Điện Tử Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 48639 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Ngân
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 083******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48640 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quyên
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ Thạc sĩ Khai thác mỏ |
|
