Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48601 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duẩn
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 037******478 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 48602 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 12/12/1979 Thẻ căn cước: 035******452 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 48603 |
Họ tên:
Phạm Đình Hòa
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 045******893 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 48604 |
Họ tên:
Lưu Văn Tâm
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 049******645 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 48605 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Vương
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 052******771 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 48606 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 10/04/1975 Thẻ căn cước: 075******677 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí khoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 48607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chu
Ngày sinh: 25/03/1977 Thẻ căn cước: 035******308 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48608 |
Họ tên:
Diêm Đăng Thiệu
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 024******709 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 48609 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 052******204 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCT XD |
|
||||||||||||
| 48610 |
Họ tên:
Bùi Thạnh Phát
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 051******855 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 48611 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bảo
Ngày sinh: 15/07/1997 CMND: 212***796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 48612 |
Họ tên:
Vòng Tinh Tinh
Ngày sinh: 28/07/1975 Thẻ căn cước: 079******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 48613 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 03/02/1994 CMND: 331***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48614 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lộc
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 075******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48615 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 19/11/1975 Thẻ căn cước: 042******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48616 |
Họ tên:
Võ Anh Vũ
Ngày sinh: 18/12/1981 Thẻ căn cước: 052******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 48617 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 080******094 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48618 |
Họ tên:
Phan Hoàng Công
Ngày sinh: 22/11/1969 Thẻ căn cước: 068******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48619 |
Họ tên:
Võ Thanh Phong
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 093******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48620 |
Họ tên:
Phan Trí Cường
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 093******000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành Kiến trúc |
|
