Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
48581 Họ tên: Huỳnh Tấn Hùng
Ngày sinh: 22/12/1992
Thẻ căn cước: 051******711
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00163663 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ). III 10/03/2028
HNT-00163663 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 02/05/2029
48582 Họ tên: Phạm Dương Khuê
Ngày sinh: 26/10/1982
CMND: 212***021
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00163662 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn. III 10/03/2028
QNG-00163662 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng (cấp - thoát nước). III 10/03/2028
48583 Họ tên: Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 27/04/1997
Thẻ căn cước: 051******511
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00163661 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ). III 10/03/2028
QNG-00163661 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước). III 10/03/2028
48584 Họ tên: Nguyễn Trung Trí
Ngày sinh: 09/01/1990
CMND: 212***484
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00163660 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng. III 10/03/2028
48585 Họ tên: Võ Văn Thịnh
Ngày sinh: 28/02/1977
Thẻ căn cước: 051******179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00163659 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ). III 10/03/2028
QNG-00163659 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước). III 10/03/2028
48586 Họ tên: Đỗ Tiến Minh Đăng
Ngày sinh: 18/08/1994
Thẻ căn cước: 051******829
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00163658 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 10/03/2028
QNG-00163658 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ), NN&PTNT (thủy lợi), HTKT (thoát nước). III 26/01/2029
48587 Họ tên: NGUYỄN TUẤN KIỆT
Ngày sinh: 21/01/2001
Thẻ căn cước: 089******124
Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00163657 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng; HTKT (cấp, thoát nước) III 10/03/2028
ANG-00163657 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 10/03/2028
48588 Họ tên: NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 15/06/1993
Thẻ căn cước: 086******517
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00163656 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp III 10/03/2028
ANG-00163656 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp III 11/04/2029
48589 Họ tên: Vũ Mạnh Quang
Ngày sinh: 30/07/1994
Thẻ căn cước: 034******485
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00163655 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/12/2027
48590 Họ tên: Nguyễn Phước Thắng
Ngày sinh: 03/10/1991
Thẻ căn cước: 046******398
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00163654 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/12/2027
48591 Họ tên: Nguyễn Hoàng Thu
Ngày sinh: 18/03/1993
CMND: 212***363
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00163653 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/12/2027
48592 Họ tên: Phan Đình Bảo
Ngày sinh: 05/03/1992
Thẻ căn cước: 051******019
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00163652 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/12/2027
CTN-00163652 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 22/12/2027
48593 Họ tên: Tạ Nguyên Thạc
Ngày sinh: 14/03/1973
Thẻ căn cước: 051******589
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00163651 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 22/12/2027
CTN-00163651 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 22/12/2027
48594 Họ tên: Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 09/07/1992
CMND: 205***732
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00163650 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/12/2027
48595 Họ tên: Huỳnh Tấn Dũng
Ngày sinh: 02/02/1994
CMND: 261***331
Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00163649 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 08/03/2028
BIT-00163649 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 08/03/2028
48596 Họ tên: Lê Ngọc Tường
Ngày sinh: 20/10/1976
Thẻ căn cước: 060******271
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00163648 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 08/03/2028
48597 Họ tên: Lê Thị Hậu
Ngày sinh: 05/01/1981
Thẻ căn cước: 060******591
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00163647 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/03/2028
48598 Họ tên: Nguyễn Thiên Hà
Ngày sinh: 18/04/1993
CMND: 197***126
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00163646 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 09/03/2028
48599 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 10/05/1996
Thẻ căn cước: 052******038
Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00163645 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 09/03/2028
DON-00163645 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/03/2028
48600 Họ tên: Phùng Văn Sanh
Ngày sinh: 26/04/1991
Thẻ căn cước: 052******327
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00163644 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 09/03/2028
DON-00163644 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông: Đường bộ III 09/03/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn