Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48581 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hùng
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 051******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48582 |
Họ tên:
Phạm Dương Khuê
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 212***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 48583 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 27/04/1997 Thẻ căn cước: 051******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48584 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trí
Ngày sinh: 09/01/1990 CMND: 212***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48585 |
Họ tên:
Võ Văn Thịnh
Ngày sinh: 28/02/1977 Thẻ căn cước: 051******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48586 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Minh Đăng
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 051******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48587 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN KIỆT
Ngày sinh: 21/01/2001 Thẻ căn cước: 089******124 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48588 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 086******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48589 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Quang
Ngày sinh: 30/07/1994 Thẻ căn cước: 034******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48590 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thắng
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 046******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 48591 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thu
Ngày sinh: 18/03/1993 CMND: 212***363 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48592 |
Họ tên:
Phan Đình Bảo
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 051******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48593 |
Họ tên:
Tạ Nguyên Thạc
Ngày sinh: 14/03/1973 Thẻ căn cước: 051******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48594 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 09/07/1992 CMND: 205***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48595 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Dũng
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 261***331 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48596 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tường
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 060******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48597 |
Họ tên:
Lê Thị Hậu
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 060******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48598 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Hà
Ngày sinh: 18/04/1993 CMND: 197***126 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 48599 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 052******038 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 48600 |
Họ tên:
Phùng Văn Sanh
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 052******327 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
