Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4841 |
Họ tên:
NGÔ TRẦN THAO
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 052******472 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4842 |
Họ tên:
Lê Anh Nam
Ngày sinh: 03/01/1998 Thẻ căn cước: 042******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4843 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Thương
Ngày sinh: 02/05/1996 Thẻ căn cước: 042******721 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4844 |
Họ tên:
Trần Nhật Huy
Ngày sinh: 27/03/1998 Thẻ căn cước: 042******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4845 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 04/03/1968 Thẻ căn cước: 042******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4846 |
Họ tên:
Trần Việt Phương
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 040******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 4847 |
Họ tên:
Lê Như Tiến
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 042******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4848 |
Họ tên:
Đào Hồng Quân
Ngày sinh: 08/05/1994 Thẻ căn cước: 042******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 4849 |
Họ tên:
Lý Ánh Dương
Ngày sinh: 25/11/1999 Thẻ căn cước: 040******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4850 |
Họ tên:
Võ Công Lộc
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 046******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý dự án xây dựng |
|
||||||||||||
| 4851 |
Họ tên:
Võ Thị Kim Dung
Ngày sinh: 31/03/1990 Thẻ căn cước: 074******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4852 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Thông
Ngày sinh: 05/12/1979 Thẻ căn cước: 079******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4853 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 079******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4854 |
Họ tên:
Trịnh Thới Văn
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 089******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 4855 |
Họ tên:
Cao Minh Tú
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 080******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4856 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 082******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4857 |
Họ tên:
Trần Sơn Duy
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 089******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4858 |
Họ tên:
Trần Hữu Bảo
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 079******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4859 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 095******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 4860 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Thiện
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 052******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
