Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 4842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 027******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4843 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lanh
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 027******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4844 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 035******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 4845 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 07/04/1998 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4846 |
Họ tên:
Phạm Đăng Thu
Ngày sinh: 16/02/1992 Thẻ căn cước: 033******935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 4847 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 001******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4848 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 027******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4849 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lượng
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 040******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4850 |
Họ tên:
Lê Bá Nguyên
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 038******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 4851 |
Họ tên:
Hồ Văn Lâm
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 027******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4852 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4853 |
Họ tên:
Đào Văn Ban
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4854 |
Họ tên:
Đào Duy Phúc
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4855 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4856 |
Họ tên:
Quản Ba Duy
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4857 |
Họ tên:
Phạm Đắc Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 037******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hướng
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 027******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 4859 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 010******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4860 |
Họ tên:
Lê Nhật Nam
Ngày sinh: 17/06/1988 Thẻ căn cước: 038******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
