Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48561 |
Họ tên:
Cao Minh Thảo
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 084******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 48562 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 29/08/1996 Thẻ căn cước: 092******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48563 |
Họ tên:
Ngô Công Thẳng
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 091******377 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48564 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Uyên
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 092******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48565 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Duy
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 020******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48566 |
Họ tên:
Trương Quốc Toàn
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 006******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 48567 |
Họ tên:
Triệu Văn Nghị
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 006******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48568 |
Họ tên:
Phùng Viết Đông
Ngày sinh: 01/09/1967 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48569 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 006******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 48570 |
Họ tên:
Trần Hồng Công
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 025******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48571 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 019******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48572 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hường
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 019******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48573 |
Họ tên:
Lại Thế Nghĩa
Ngày sinh: 04/07/1983 CMND: 090***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48574 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuân
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 001******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 48575 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 04/11/1991 CMND: 095***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 48576 |
Họ tên:
Hà Cát Tùng
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 006******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 48577 |
Họ tên:
LÊ NHẬT QUANG
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 089******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48578 |
Họ tên:
CAO VĂN LINH
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 089******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48579 |
Họ tên:
Tạ Thành Hưng
Ngày sinh: 11/07/1972 CMND: 212***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 30/01/1988 CMND: 212***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
