Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48541 |
Họ tên:
Đinh Long Vũ
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 212***295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48542 |
Họ tên:
Lê Phát An
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 080******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48543 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 075******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48544 |
Họ tên:
Tống Việt Cường
Ngày sinh: 28/07/1962 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 48545 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khuê
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 068******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48546 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hưng
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 072******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48547 |
Họ tên:
Võ Kim Thảo
Ngày sinh: 11/09/1979 Thẻ căn cước: 060******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48548 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 25/07/1986 Thẻ căn cước: 049******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48549 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Chinh
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48550 |
Họ tên:
Hồ Tấn Phước
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 049******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48551 |
Họ tên:
Mai Xuân Thắng
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 048******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 48552 |
Họ tên:
Bùi Văn Khôi
Ngày sinh: 15/11/1989 Thẻ căn cước: 045******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48553 |
Họ tên:
Lưu Sơn Trà
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 049******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 48554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 051******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48555 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 201***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48556 |
Họ tên:
Cao Minh Thiên
Ngày sinh: 05/12/1989 Thẻ căn cước: 051******437 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư dân dụng |
|
||||||||||||
| 48557 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Dũng
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 046******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48558 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 26/12/1977 Thẻ căn cước: 030******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 48559 |
Họ tên:
Lại Duy Tân
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48560 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Ngôn
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 092******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
