Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48521 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lưu
Ngày sinh: 19/05/1973 Thẻ căn cước: 040******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48522 |
Họ tên:
Vương Đình Chung
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 040******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48523 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48524 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoan
Ngày sinh: 03/11/1966 Thẻ căn cước: 037******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48525 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 042******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 48526 |
Họ tên:
Trương Đình Mẫn
Ngày sinh: 22/09/1975 Thẻ căn cước: 022******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 48527 |
Họ tên:
Vũ Đình Thắng
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 014******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48528 |
Họ tên:
Phạm Chung Thủy
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 037******555 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 48529 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 034******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48530 |
Họ tên:
Ngô Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/09/1973 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48531 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuyên
Ngày sinh: 24/06/1976 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48532 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 031******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48533 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 31/08/1982 CMND: 023***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48534 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 24/04/1980 Thẻ căn cước: 024******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48535 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Thức
Ngày sinh: 28/06/1984 Thẻ căn cước: 015******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48536 |
Họ tên:
Vũ Đình Thiều
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 036******585 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48537 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 48538 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48539 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quý
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48540 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Luân
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 079******311 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
