Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48501 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 030******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48502 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48503 |
Họ tên:
Lê Cảnh Trọng
Ngày sinh: 10/10/1967 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48504 |
Họ tên:
Hoàng Thế Lực
Ngày sinh: 16/09/1981 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48505 |
Họ tên:
Hà Trọng Việt
Ngày sinh: 04/06/1983 Thẻ căn cước: 038******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 48506 |
Họ tên:
Dương Văn Dân
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 038******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48507 |
Họ tên:
Đường Anh Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 48508 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Phong
Ngày sinh: 26/01/1971 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 48509 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khải
Ngày sinh: 01/04/1977 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48510 |
Họ tên:
Phùng Thanh Bắc
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 111***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 48511 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 027******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48512 |
Họ tên:
Phạm Thanh Đoàn
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 042******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 48513 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tôn
Ngày sinh: 13/06/1962 Thẻ căn cước: 027******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48514 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 03/04/1979 Thẻ căn cước: 022******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 48515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 031******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 48516 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vinh
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48517 |
Họ tên:
Ngô Bá Ninh
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 034******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển; Thạc sĩ chuyên ngành Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48518 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 026******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48519 |
Họ tên:
Trần Trọng Hòa
Ngày sinh: 30/01/1981 Thẻ căn cước: 024******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48520 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phượng
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 027******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
