Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 48481 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 04/11/1970 Thẻ căn cước: 079******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||
| 48482 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 036******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 48483 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 064******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tự động |
|
||||||||
| 48484 |
Họ tên:
Trần Công Mầu
Ngày sinh: 02/12/1975 Thẻ căn cước: 062******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||
| 48485 |
Họ tên:
Lê Thanh Nam
Ngày sinh: 11/03/1973 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||
| 48486 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngân
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 034******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||
| 48487 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/07/1986 Thẻ căn cước: 037******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||
| 48488 |
Họ tên:
Giang Toàn Thắng
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||
| 48489 |
Họ tên:
Lê Như Khang
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 038******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 48490 |
Họ tên:
Phan Hoàng Dũng
Ngày sinh: 15/05/1989 Thẻ căn cước: 037******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||
| 48491 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 017******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||
| 48492 |
Họ tên:
Tống Ngọc Quang
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
||||||||
| 48493 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 01/02/1974 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 48494 |
Họ tên:
Phạm Anh Hải
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 038******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||
| 48495 |
Họ tên:
Bùi Việt Trung
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 025******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||
| 48496 |
Họ tên:
Vi Hùng Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 025******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 48497 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 12/05/1977 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||
| 48498 |
Họ tên:
Quách Văn Cường
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 031******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 48499 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoan
Ngày sinh: 15/06/1973 Thẻ căn cước: 030******076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||
| 48500 |
Họ tên:
Trần Thọ Thịnh
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 036******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
