Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 48461 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 044******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||
| 48462 |
Họ tên:
Dương Văn Giao
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 034******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||
| 48463 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 036******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 48464 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 48465 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Huấn
Ngày sinh: 02/10/1968 Thẻ căn cước: 038******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy khí ngành cơ khí |
|
||||||||
| 48466 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 017******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 48467 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 14/06/1986 Thẻ căn cước: 017******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||
| 48468 |
Họ tên:
Tạ Xuân Trường
Ngày sinh: 13/12/1975 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 48469 |
Họ tên:
Bùi Đức Nhuận
Ngày sinh: 13/05/1971 Thẻ căn cước: 020******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||
| 48470 |
Họ tên:
Đào Thái Hà
Ngày sinh: 08/10/1977 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khi hàng không |
|
||||||||
| 48471 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Tâm
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 052******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực ôtô |
|
||||||||
| 48472 |
Họ tên:
Lê Tuấn Hữu
Ngày sinh: 19/04/1974 Thẻ căn cước: 062******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||
| 48473 |
Họ tên:
Ngô Văn Đạo
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 036******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||
| 48474 |
Họ tên:
Hà Thị Loan
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 015******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||
| 48475 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 049******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||
| 48476 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/07/1972 Thẻ căn cước: 036******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình |
|
||||||||
| 48477 |
Họ tên:
Ngô Văn Hùng
Ngày sinh: 03/05/1980 CMND: 060***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 48478 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 23/05/1990 Thẻ căn cước: 034******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 48479 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 095******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||
| 48480 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
