Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48441 |
Họ tên:
Lê Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1972 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48442 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 013***737 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48443 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Hưng
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 038******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48444 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 15/08/1975 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48445 |
Họ tên:
Đỗ Viết Trung
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 038******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48446 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 17/09/1977 Thẻ căn cước: 038******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48447 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48448 |
Họ tên:
Hứa Duy Hoàn
Ngày sinh: 29/11/1982 Thẻ căn cước: 038******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48449 |
Họ tên:
Trần Duy Đông
Ngày sinh: 29/08/1991 Thẻ căn cước: 038******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 48450 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Dũng
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 038******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48451 |
Họ tên:
Dương Bá Đức
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 48452 |
Họ tên:
Trịnh Thanh
Ngày sinh: 11/06/1993 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48453 |
Họ tên:
Phan Viết Huệ
Ngày sinh: 04/11/1974 Thẻ căn cước: 027******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 48454 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Bảo
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 040******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48455 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 054******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48456 |
Họ tên:
Đặng Thanh Bình
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 034******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48457 |
Họ tên:
Phạm Đình Châu
Ngày sinh: 30/10/1959 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 48458 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 12/01/1981 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48459 |
Họ tên:
Cao Đức Thắng
Ngày sinh: 05/03/1978 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 48460 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 29/02/1984 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí |
|
