Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
48401 Họ tên: Dương Hoài Thanh
Ngày sinh: 12/12/1973
Thẻ căn cước: 040******699
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163843 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 13/03/2028
BXD-00163843 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 13/03/2028
48402 Họ tên: Dương Văn Thới
Ngày sinh: 16/11/1980
Thẻ căn cước: 082******179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163842 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/03/2028
BXD-00163842 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 13/03/2028
48403 Họ tên: Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/09/1972
Thẻ căn cước: 079******849
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163841 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 13/03/2028
48404 Họ tên: Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 11/03/1991
Hộ chiếu: C32**141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163840 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/03/2028
48405 Họ tên: Hồ Thanh Trí
Ngày sinh: 10/02/1989
CMND: 225***702
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163839 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/03/2028
48406 Họ tên: Fujikawa Kosei
Ngày sinh: 21/03/1954
Hộ chiếu: TZ1***270
Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân kỹ thuật dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163838 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 31/12/2023
48407 Họ tên: Trần Trung Sanh
Ngày sinh: 18/10/1989
Thẻ căn cước: 046******160
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163837 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 13/03/2028
48408 Họ tên: Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 24/10/1967
Thẻ căn cước: 046******212
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163836 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/03/2028
48409 Họ tên: Lưu Huỳnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1991
Thẻ căn cước: 082******624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00163835 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 13/03/2028
48410 Họ tên: Đỗ Hữu Khoa
Ngày sinh: 04/06/1986
Thẻ căn cước: 001******160
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163834 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 13/03/2028
48411 Họ tên: Vũ Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 01/05/1993
Thẻ căn cước: 037******118
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163833 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước III 13/03/2028
NIB-00163833 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) III 13/03/2028
48412 Họ tên: Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 07/01/1968
Thẻ căn cước: 001******889
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163832 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 13/03/2028
48413 Họ tên: Phạm Tiến Lâm
Ngày sinh: 02/01/1999
Thẻ căn cước: 037******658
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Danh hiệu Kỹ sư thực hành điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163831 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắt đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2028
48414 Họ tên: Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 16/11/1991
Thẻ căn cước: 037******015
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163830 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp II 13/03/2028
48415 Họ tên: Trần Văn Công
Ngày sinh: 08/12/1988
Thẻ căn cước: 037******787
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163829 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật III 13/03/2028
48416 Họ tên: Vũ Mạnh Phú
Ngày sinh: 11/07/1985
CMND: 164***810
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng - cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163828 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắt đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2028
48417 Họ tên: Trần Văn Ninh
Ngày sinh: 10/06/1982
Thẻ căn cước: 036******310
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163827 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắt đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2028
48418 Họ tên: Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 17/11/1980
Thẻ căn cước: 037******597
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí Chế Tạo Máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163826 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắt đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2028
48419 Họ tên: Hoàng Văn Thành
Ngày sinh: 05/10/1978
Thẻ căn cước: 038******987
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí Chế Tạo Máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163825 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắt đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2028
48420 Họ tên: Đoàn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 07/11/1989
Thẻ căn cước: 037******938
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00163824 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắt đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn