Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48401 |
Họ tên:
Dương Hoài Thanh
Ngày sinh: 12/12/1973 Thẻ căn cước: 040******699 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48402 |
Họ tên:
Dương Văn Thới
Ngày sinh: 16/11/1980 Thẻ căn cước: 082******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 48403 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/09/1972 Thẻ căn cước: 079******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 48404 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 11/03/1991 Hộ chiếu: C32**141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48405 |
Họ tên:
Hồ Thanh Trí
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 225***702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48406 |
Họ tên:
Fujikawa Kosei
Ngày sinh: 21/03/1954 Hộ chiếu: TZ1***270 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 48407 |
Họ tên:
Trần Trung Sanh
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 046******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48408 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 24/10/1967 Thẻ căn cước: 046******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 48409 |
Họ tên:
Lưu Huỳnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 082******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48410 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Khoa
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48411 |
Họ tên:
Vũ Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 037******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 48412 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 07/01/1968 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48413 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lâm
Ngày sinh: 02/01/1999 Thẻ căn cước: 037******658 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Danh hiệu Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48414 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 037******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48415 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 037******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48416 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Phú
Ngày sinh: 11/07/1985 CMND: 164***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng - cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 48417 |
Họ tên:
Trần Văn Ninh
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 036******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 48418 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 037******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí Chế Tạo Máy |
|
||||||||||||
| 48419 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thành
Ngày sinh: 05/10/1978 Thẻ căn cước: 038******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí Chế Tạo Máy |
|
||||||||||||
| 48420 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 037******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
