Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48381 |
Họ tên:
Trần Dũng Huy
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 142***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48382 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 094******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48383 |
Họ tên:
Phan Tấn Vinh
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 051******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48384 |
Họ tên:
Đặng Hữu Việt
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 034******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48385 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cương
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 48386 |
Họ tên:
Hoàng Công Cường
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 052******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48387 |
Họ tên:
Mạc Thanh Văn
Ngày sinh: 06/02/1971 Thẻ căn cước: 051******107 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48388 |
Họ tên:
Lê Đình Biên
Ngày sinh: 28/01/1988 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48389 |
Họ tên:
Dương Trần Thúy Liễu
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 025***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48390 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trí
Ngày sinh: 28/10/1973 Thẻ căn cước: 048******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48391 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Thịnh
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 075******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 48392 |
Họ tên:
Hà Văn Lâm
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 038******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 48393 |
Họ tên:
Bùi Thanh Vũ
Ngày sinh: 27/12/1978 Thẻ căn cước: 080******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48394 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuân
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 272***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48395 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hải
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 042******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 48396 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1978 Thẻ căn cước: 058******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48397 |
Họ tên:
Võ Phương Trình
Ngày sinh: 06/03/1972 Thẻ căn cước: 042******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 48398 |
Họ tên:
Vũ Danh Tân
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 072******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 48399 |
Họ tên:
Chung Kyung Man
Ngày sinh: 03/11/1961 Hộ chiếu: M88***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 48400 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
