Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4821 |
Họ tên:
Nghiêm Thanh Phúc
Ngày sinh: 28/12/1994 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4822 |
Họ tên:
Đặng Xuân Đại
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 036******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4823 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 040******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4824 |
Họ tên:
Cao Văn Long
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 038******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4825 |
Họ tên:
Mai Nhựt Quang
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 084******601 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4826 |
Họ tên:
Vũ Danh Phúc
Ngày sinh: 08/07/1999 Thẻ căn cước: 001******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4827 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dương
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 072******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4828 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Vy
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 037******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 4829 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Minh
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 027******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, điện tử |
|
||||||||||||
| 4830 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 030******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 4831 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Xuân
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4832 |
Họ tên:
Đỗ Bá Kiêu
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4833 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 04/04/1979 Thẻ căn cước: 036******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4834 |
Họ tên:
Phạm Văn Đào
Ngày sinh: 23/01/1978 Thẻ căn cước: 036******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4835 |
Họ tên:
Lê Xuân Toàn
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 044******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4836 |
Họ tên:
Lê Trí Thức
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 035******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4837 |
Họ tên:
Hồ Văn Lực
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 4838 |
Họ tên:
Bùi Thành Trung
Ngày sinh: 12/06/1976 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa- Địa chính |
|
||||||||||||
| 4839 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 23/09/1975 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình ngành Công thôn |
|
||||||||||||
| 4840 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
