Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4821 |
Họ tên:
Thái Quang Sơn
Ngày sinh: 17/12/1981 Thẻ căn cước: 042******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4822 |
Họ tên:
TRẦN ANH SƠN
Ngày sinh: 04/01/1977 Thẻ căn cước: 026******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 4823 |
Họ tên:
PHẠM BÁ HIỆP
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4824 |
Họ tên:
NGÔ NGỌC ANH
Ngày sinh: 23/12/1990 Thẻ căn cước: 019******404 Trình độ chuyên môn: Kinh tế |
|
||||||||||||
| 4825 |
Họ tên:
LƯƠNG CHÍ THỨC
Ngày sinh: 16/09/1998 Thẻ căn cước: 037******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4826 |
Họ tên:
NGÔ ĐỨC THÔNG
Ngày sinh: 05/03/1995 Thẻ căn cước: 040******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4827 |
Họ tên:
NGÔ XUÂN THUỴ
Ngày sinh: 19/12/1975 Thẻ căn cước: 027******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4828 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngày sinh: 01/12/1974 Thẻ căn cước: 010******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 4829 |
Họ tên:
HOÀNG MINH HIỀN
Ngày sinh: 27/03/1975 Thẻ căn cước: 015******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4830 |
Họ tên:
LƯƠNG BẢO LONG
Ngày sinh: 31/01/1995 Thẻ căn cước: 025******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4831 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ THIỆP
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 036******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 4832 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN ANH VIỆT
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 027******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4833 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THUỶ
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 025******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4834 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CHÍNH
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 024******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điện |
|
||||||||||||
| 4835 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI NAM
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 034******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4836 |
Họ tên:
BẾ QUANG VIÊN
Ngày sinh: 30/03/1978 Thẻ căn cước: 004******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4837 |
Họ tên:
LƯƠNG THỊ A LÚA
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 006******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4838 |
Họ tên:
ĐẶNG TRUNG GIA
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 052******890 Trình độ chuyên môn: 'Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4839 |
Họ tên:
PHẠM ANH TRƯỞNG
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 052******798 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4840 |
Họ tên:
PHAN NGỌC AN
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 052******731 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
