Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48361 |
Họ tên:
Lê Tư Duy
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 049******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48362 |
Họ tên:
Đặng Văn Dung
Ngày sinh: 15/04/1976 Thẻ căn cước: 030******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48363 |
Họ tên:
Mai Xuân Đức
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 034******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48364 |
Họ tên:
Leech David Shane
Ngày sinh: 18/12/1970 Hộ chiếu: PB1***132 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản trị dự án |
|
||||||||||||
| 48365 |
Họ tên:
Ngô Phú Bình
Ngày sinh: 14/01/1986 Thẻ căn cước: 056******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 48366 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 036******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 48367 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Quân
Ngày sinh: 08/06/1980 Thẻ căn cước: 051******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48368 |
Họ tên:
Đặng Đình Quyền
Ngày sinh: 31/07/1979 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 48369 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 02/02/1976 CMND: 111***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48370 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 05/07/1989 Thẻ căn cước: 082******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48371 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phước
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 083******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48372 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 049******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48373 |
Họ tên:
Đặng Phú Hào
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 272***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48374 |
Họ tên:
Bùi Hữu Phúc
Ngày sinh: 30/04/1975 Thẻ căn cước: 068******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48375 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tân
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 038******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48376 |
Họ tên:
Thái Anh Ngọc
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 089******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 48377 |
Họ tên:
Hà Thanh Giang
Ngày sinh: 17/06/1982 Thẻ căn cước: 052******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ, điện tử |
|
||||||||||||
| 48378 |
Họ tên:
Phùng Văn Quý
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 046******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 48379 |
Họ tên:
Trần Thiện Tài Trường
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 082******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 48380 |
Họ tên:
Đặng Đình Nhân
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 040******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
