Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48341 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 031******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48342 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 036******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 48343 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ngọc
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 034******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48344 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tú
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 040******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 48345 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Nguyễn Huệ
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 121***545 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48346 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48347 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 040******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48348 |
Họ tên:
Lê Sỹ Nam
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48349 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48350 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Tuyến
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 026******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48351 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Trung
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 026******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 48352 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nam
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 036******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48353 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hanh
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 001******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48354 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kỳ
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 027******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 48355 |
Họ tên:
Mai Thị Thơm
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48356 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thanh
Ngày sinh: 03/12/1978 CMND: 201***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 48357 |
Họ tên:
Phạm Trương Thuận
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 054******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48358 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 049******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trãi
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 049******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng - Chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48360 |
Họ tên:
Đoàn Kim Cát Nhật
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
