Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48321 |
Họ tên:
Bùi Duy Đông
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 031******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48322 |
Họ tên:
Bùi Duy Công
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 031******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48323 |
Họ tên:
Lưu Văn Thành
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48324 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Triển
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 48325 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 038******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48326 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 19/11/1980 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 48327 |
Họ tên:
Dương Văn Lộc
Ngày sinh: 07/01/1979 Thẻ căn cước: 026******924 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 48328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 48329 |
Họ tên:
Trần Văn Doanh
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 48330 |
Họ tên:
Trần Quốc Kiên
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 037******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 48331 |
Họ tên:
Vũ Văn Phi
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 30/09/1994 Thẻ căn cước: 026******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48333 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mạnh
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 040******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48334 |
Họ tên:
Trần Xuân Tùng
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 036******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48335 |
Họ tên:
Bùi Đức Huỳnh
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 034******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48336 |
Họ tên:
Phạm Đình Kiều
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 038******162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48337 |
Họ tên:
Triệu Văn Chí
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 008******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48338 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bách
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 037******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48339 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Đồng
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48340 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 044******384 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện Công nghiệp |
|
