Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48301 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tấn
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48302 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghi
Ngày sinh: 07/09/1976 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48303 |
Họ tên:
Bùi Văn Thanh
Ngày sinh: 14/04/1997 Thẻ căn cước: 027******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 48304 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 068******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 48305 |
Họ tên:
Phạm Thị Anh
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 036******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48306 |
Họ tên:
Lê Hải Dương
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 03/08/1993 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 48308 |
Họ tên:
Lê Đình Long
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 040******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 48309 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 027******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48310 |
Họ tên:
Triệu Văn Thắng
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 033******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48311 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyến
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48312 |
Họ tên:
Vũ Minh Tiến
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 031******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 48313 |
Họ tên:
Phạm Thanh Chúc
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 031******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 48314 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 031******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48315 |
Họ tên:
Bùi Duy Trường
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 031******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48316 |
Họ tên:
Bùi Duy Đông
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 031******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48317 |
Họ tên:
Bùi Duy Công
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 031******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48318 |
Họ tên:
Lưu Văn Thành
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48319 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Triển
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 48320 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 038******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
