Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48281 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhàn
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 091******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48282 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tú
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 240***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 48283 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thạo
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 052******007 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 30/10/1997 Thẻ căn cước: 056******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48285 |
Họ tên:
Lê Đạt Duy Phương
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 082******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48286 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 051******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48287 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ Đức
Ngày sinh: 26/09/1997 Thẻ căn cước: 077******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48288 |
Họ tên:
Lê Hùng Hưng
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 038******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48289 |
Họ tên:
Châu Văn Hảo
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 052******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48290 |
Họ tên:
Trần Văn Du
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 040******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48291 |
Họ tên:
Hồ Bão Thạch
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 052******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48292 |
Họ tên:
Lê Văn Đào
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48293 |
Họ tên:
Mai Hải Đăng
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 092******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 48294 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quí
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 092******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48295 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sang
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 087******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48296 |
Họ tên:
Hồ Quốc Triệu
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 086******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48297 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vinh
Ngày sinh: 27/10/1998 Thẻ căn cước: 075******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48298 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 052******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Châu
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 052******321 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48300 |
Họ tên:
Hà Huy Vĩnh Trường
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 042******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
