Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48241 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 082******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48242 |
Họ tên:
Phan Văn Quảng
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48243 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nguyễn
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 082******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48244 |
Họ tên:
Châu Hoài Huy
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 080******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48245 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỒ VŨ
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 052******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48246 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THOẠI
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 052******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48247 |
Họ tên:
TRẦN MINH THUẤN
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 211***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 48248 |
Họ tên:
VÕ MINH TIẾN
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 052******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48249 |
Họ tên:
PHẠM HỮU THẮNG
Ngày sinh: 16/03/1989 CMND: 215***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48250 |
Họ tên:
LÂM NGỌC TRƯỜNG
Ngày sinh: 13/10/1977 CMND: 211***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48251 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG TÍN
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 052******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48252 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 052******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48253 |
Họ tên:
Trần Lâm Minh Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1970 Thẻ căn cước: 092******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48254 |
Họ tên:
Bùi Khánh Di
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 092******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48255 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 20/03/1996 CMND: 251***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 48256 |
Họ tên:
Trương Minh Tú
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 036******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 48257 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Văn
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 082******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 48258 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huyền
Ngày sinh: 31/10/1986 Thẻ căn cước: 091******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48259 |
Họ tên:
Đoàn Đình Thọ
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 036******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48260 |
Họ tên:
Hoàng Lộc
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 187***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
