Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48221 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH ĐÔ
Ngày sinh: 10/01/1997 CMND: 352***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48222 |
Họ tên:
Hồ Duy Khánh
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 084******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 48223 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 079******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48224 |
Họ tên:
Phạm Đình Tùng
Ngày sinh: 08/08/1992 Thẻ căn cước: 038******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48225 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 07/01/1993 Thẻ căn cước: 051******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 48226 |
Họ tên:
Phù Huỳnh Hồng
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 049******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48227 |
Họ tên:
Bùi Quang Chư
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 051******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 48228 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 21/10/1995 Thẻ căn cước: 096******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48229 |
Họ tên:
Phù Nhật Truyền
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 060******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 48230 |
Họ tên:
Đinh Viết Thanh
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 027******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48231 |
Họ tên:
Cheo Thế Phúc
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 087******373 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 48232 |
Họ tên:
Đỗ Phạm Anh Nguyên
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 079******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48233 |
Họ tên:
Bạch Lê Hoàng Phúc
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 089******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 48234 |
Họ tên:
Bùi Tấn Khang
Ngày sinh: 05/10/1994 CMND: 212***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 48235 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng An
Ngày sinh: 22/09/1991 CMND: 183***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 48236 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 082******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 48237 |
Họ tên:
Phạm Trường Mạnh
Ngày sinh: 07/02/1978 Thẻ căn cước: 037******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm & mỏ |
|
||||||||||||
| 48238 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cang
Ngày sinh: 17/09/1992 Thẻ căn cước: 068******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48239 |
Họ tên:
Trương Đình Tường
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 052******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48240 |
Họ tên:
Dương Văn Dừa
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 091******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
