Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48201 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 01/07/1964 Thẻ căn cước: 092******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48202 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thụy
Ngày sinh: 03/01/1967 CMND: 351***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 48203 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhã
Ngày sinh: 22/04/1990 Thẻ căn cước: 083******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48204 |
Họ tên:
Lê Hiếu Thiện
Ngày sinh: 15/07/1969 Thẻ căn cước: 079******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48205 |
Họ tên:
Trần Quang Hậu
Ngày sinh: 15/03/1968 Thẻ căn cước: 079******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48206 |
Họ tên:
Viên Đức Thịnh
Ngày sinh: 15/08/1963 Thẻ căn cước: 079******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48207 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tín
Ngày sinh: 11/01/1973 Thẻ căn cước: 086******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48208 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 14/02/1975 Thẻ căn cước: 079******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48209 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Thời
Ngày sinh: 15/04/1976 Thẻ căn cước: 066******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48210 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Phong
Ngày sinh: 01/01/1966 Thẻ căn cước: 082******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động |
|
||||||||||||
| 48211 |
Họ tên:
Đặng Thị Thủy
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 48212 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 066******352 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 48213 |
Họ tên:
Đỗ Cao Trí
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 075******468 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 48214 |
Họ tên:
Lê Xuân Đoài
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 042******961 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48215 |
Họ tên:
Trần Văn Thời
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 052******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 48216 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 22/04/1996 Thẻ căn cước: 038******350 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 48217 |
Họ tên:
Võ Thanh Tâm
Ngày sinh: 21/08/1994 Thẻ căn cước: 075******205 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48218 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 034******209 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 48219 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 036******515 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 48220 |
Họ tên:
Phạm Khánh Tiến
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 075******188 Trình độ chuyên môn: KS KTXD |
|
