Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48181 |
Họ tên:
Lê Hữu Thoại
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 080******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 48182 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 037******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48183 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 14/03/1964 Thẻ căn cước: 068******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48184 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nên
Ngày sinh: 27/10/1970 CMND: 370***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48185 |
Họ tên:
Lê Minh Tú
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 087******345 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện-điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 48186 |
Họ tên:
Quách Lâm Thái
Ngày sinh: 18/01/1967 Thẻ căn cước: 079******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48187 |
Họ tên:
Thiều Văn Minh
Ngày sinh: 05/05/1971 Thẻ căn cước: 096******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48188 |
Họ tên:
Lê Hoàng Chương
Ngày sinh: 25/09/1970 Thẻ căn cước: 074******575 Trình độ chuyên môn: Không Chính quy |
|
||||||||||||
| 48189 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 04/11/1976 Thẻ căn cước: 045******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48190 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 045******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 48191 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 13/03/1969 Thẻ căn cước: 074******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48192 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 074******559 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 48193 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 083******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bé Năm
Ngày sinh: 28/06/1972 Thẻ căn cước: 083******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 48195 |
Họ tên:
Trần Thiện Phú
Ngày sinh: 29/03/1968 Thẻ căn cước: 083******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48196 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Huy
Ngày sinh: 10/04/1967 Thẻ căn cước: 095******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48197 |
Họ tên:
Hồ Chí Hải
Ngày sinh: 19/01/1978 Thẻ căn cước: 095******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyến
Ngày sinh: 01/10/1969 Thẻ căn cước: 030******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 48199 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 26/07/1969 Thẻ căn cước: 077******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48200 |
Họ tên:
Trần Minh Phước
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 089******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
