Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4801 |
Họ tên:
Ngô Văn Thọ
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 038******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4802 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 040******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4803 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hải
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 040******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4804 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 20/12/1973 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 4805 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 024******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4806 |
Họ tên:
Vũ Thành Tịu
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử chuyên ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 4807 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hạnh
Ngày sinh: 15/04/1987 Thẻ căn cước: 034******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4808 |
Họ tên:
Đặng Huy Duy
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 030******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 4809 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Đức
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 027******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4810 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 045******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4811 |
Họ tên:
Vũ Quang Thịnh
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 036******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4812 |
Họ tên:
Võ Hồng Lâm
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4813 |
Họ tên:
Trương Điền
Ngày sinh: 15/05/1958 Thẻ căn cước: 049******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 4814 |
Họ tên:
Phan Văn Quân
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 040******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 18/04/1987 Thẻ căn cước: 024******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4816 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hải
Ngày sinh: 27/03/1987 Thẻ căn cước: 040******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4817 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hoàn
Ngày sinh: 09/03/1992 Thẻ căn cước: 042******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4818 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 024******009 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4819 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4820 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đạo
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 040******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
