Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4801 |
Họ tên:
Võ Thanh Pha
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 082******038 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4802 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Tiên
Ngày sinh: 14/11/2001 Thẻ căn cước: 082******213 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4803 |
Họ tên:
VÕ MINH MẠNH
Ngày sinh: 27/12/1997 Thẻ căn cước: 052******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4804 |
Họ tên:
MAI XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 22/05/1997 Thẻ căn cước: 052******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4805 |
Họ tên:
TRẦN THANH TÙNG
Ngày sinh: 16/10/2000 Thẻ căn cước: 052******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4806 |
Họ tên:
VÕ TRƯỜNG HẬN
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 052******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4807 |
Họ tên:
PHAN THÀNH DUY
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 052******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 4808 |
Họ tên:
Phạm Văn Pháp
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 051******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4809 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vinh
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 054******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4810 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 044******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 4811 |
Họ tên:
Trà Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 30/03/1995 Thẻ căn cước: 052******762 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4812 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thức
Ngày sinh: 10/04/1999 Thẻ căn cước: 052******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4813 |
Họ tên:
Bùi Việt Cường
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 091******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 4814 |
Họ tên:
Dương Phước Trung
Ngày sinh: 17/05/1999 Thẻ căn cước: 091******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4815 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Huy
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 094******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4816 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vinh
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 056******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4817 |
Họ tên:
Bùi Văn Phát
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 042******280 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4818 |
Họ tên:
Đoàn Phạm Hoàng Long
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 049******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4819 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thịnh
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 052******351 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 4820 |
Họ tên:
Hàm Quang Tình
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 058******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
