Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48161 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Tiên
Ngày sinh: 10/12/1997 CMND: 241***082 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48162 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Như
Ngày sinh: 24/01/1997 CMND: 212***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48163 |
Họ tên:
Võ Thị Kim Tuyến
Ngày sinh: 01/06/1975 Thẻ căn cước: 080******085 Trình độ chuyên môn: CN khoa học ngành địa chất; ThS địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 48164 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 01/08/1971 Thẻ căn cước: 033******712 Trình độ chuyên môn: ThS. Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 48165 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 27/05/1974 Thẻ căn cước: 079******745 Trình độ chuyên môn: CN khoa học ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 48166 |
Họ tên:
Giang Khánh Bình
Ngày sinh: 13/04/1996 Thẻ căn cước: 079******357 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 48167 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàn
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 163***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48168 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Trung
Ngày sinh: 05/03/1979 CMND: 320***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48169 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 093******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 48170 |
Họ tên:
Ngô Quang Vinh
Ngày sinh: 26/06/1968 Thẻ căn cước: 072******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 48171 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 045******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 48172 |
Họ tên:
Hồ Minh Quang
Ngày sinh: 04/12/1967 Thẻ căn cước: 075******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 48173 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Hải Long
Ngày sinh: 27/03/1978 Thẻ căn cước: 046******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48174 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khanh
Ngày sinh: 02/12/1967 Thẻ căn cước: 082******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48175 |
Họ tên:
Tăng Lê Minh An
Ngày sinh: 02/01/1972 Thẻ căn cước: 082******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 48176 |
Họ tên:
Liên Quang
Ngày sinh: 01/10/1972 CMND: 311***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48177 |
Họ tên:
Phan Anh Thi
Ngày sinh: 21/09/1969 CMND: 365***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48178 |
Họ tên:
Trần Quang Ngọc
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 094******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48179 |
Họ tên:
Đỗ Anh Duy
Ngày sinh: 24/07/1970 Thẻ căn cước: 074******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48180 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhơn
Ngày sinh: 20/03/1971 Thẻ căn cước: 086******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện |
|
