Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48141 |
Họ tên:
Võ Lê Hiếu
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 051******404 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 48142 |
Họ tên:
Ngô Văn Dũng
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 044******863 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCTGT ( Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 48143 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 083******264 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 48144 |
Họ tên:
Hoàng Thị Mỹ Huyền
Ngày sinh: 22/10/1998 Thẻ căn cước: 060******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 48145 |
Họ tên:
Tiêu Thanh Bảo
Ngày sinh: 22/08/1969 Thẻ căn cước: 080******041 Trình độ chuyên môn: KS Trắc địa và bản dồ |
|
||||||||||||
| 48146 |
Họ tên:
Hồ Tấn Quỳnh
Ngày sinh: 31/12/1970 Thẻ căn cước: 049******080 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48147 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trọng Nhân
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 083******694 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48148 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 321***969 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48149 |
Họ tên:
Phạm Vũ Chương
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 083******699 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 48150 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thuận
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 083******078 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48151 |
Họ tên:
Lê Thanh Lãm
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 083******661 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCTGT (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 48152 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hồng
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 083******083 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48153 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 083******042 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng (công chánh) |
|
||||||||||||
| 48154 |
Họ tên:
Lương Xuân Thọ
Ngày sinh: 12/04/1972 CMND: 320***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 48155 |
Họ tên:
Đặng Đức Tín
Ngày sinh: 23/01/1980 Thẻ căn cước: 072******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48156 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hoa Hảo
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 044******475 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD; Ths kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 48157 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trọng
Ngày sinh: 05/07/1995 CMND: 272***788 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu -hầm |
|
||||||||||||
| 48158 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Danh Thành
Ngày sinh: 19/12/1996 Thẻ căn cước: 096******977 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 48159 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Phát Thành Nam
Ngày sinh: 12/05/1996 Thẻ căn cước: 079******761 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 48160 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 25/08/1995 CMND: 251***185 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
