Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48121 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Minh
Ngày sinh: 26/08/1992 CMND: 125***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 48122 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1997 Thẻ căn cước: 087******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48123 |
Họ tên:
Thái Nhứt Phú
Ngày sinh: 18/11/1994 Thẻ căn cước: 091******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48124 |
Họ tên:
Dương Quốc Thống
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 091******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48125 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hòa
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 091******372 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48126 |
Họ tên:
Quách Thị Gái
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 091******454 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 48127 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Duy
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 091******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48128 |
Họ tên:
Danh Bé Đồng
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 091******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48129 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trí
Ngày sinh: 06/07/1995 CMND: 371***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ Thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48130 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 091******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng 02/2021 |
|
||||||||||||
| 48131 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trực
Ngày sinh: 31/03/1978 Thẻ căn cước: 091******119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 48132 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phục
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 091******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 48133 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 067******361 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 48134 |
Họ tên:
Trần Quốc Sỹ
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 042******502 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 48135 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huy
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 067******768 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 48136 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 067******938 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48137 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 15/07/1997 Thẻ căn cước: 067******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48138 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bình
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 040******937 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48139 |
Họ tên:
Trần Đăng Tú
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 040******945 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48140 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 051******757 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
