Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48101 |
Họ tên:
DƯƠNG LÊ CHỨC
Ngày sinh: 11/07/1997 Thẻ căn cước: 096******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48102 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 09/11/1979 Thẻ căn cước: 096******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48103 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÙNG
Ngày sinh: 13/09/1992 CMND: 194***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48104 |
Họ tên:
PHAN HOÀNG LINH
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 096******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48105 |
Họ tên:
HUỲNH CHÍ THỨC
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 096******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 48106 |
Họ tên:
PHẠM QUANG ĐẠO
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 096******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48107 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN GIANG
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 096******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48108 |
Họ tên:
PHAN TÂN XUYÊN
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 096******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 48109 |
Họ tên:
HUỲNH QUỐC ĐỈNH
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 096******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 48110 |
Họ tên:
LÊ TẤN LINH
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 096******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48111 |
Họ tên:
Đinh Văn Thuyên
Ngày sinh: 06/09/1977 Thẻ căn cước: 027******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48112 |
Họ tên:
Đàm Đức Nam
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 027******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48113 |
Họ tên:
Đỗ Huy Việt
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 027******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48114 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 06/03/1987 Thẻ căn cước: 024******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48115 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Luân
Ngày sinh: 20/10/1998 Thẻ căn cước: 027******874 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 48116 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khanh
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 027******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 48118 |
Họ tên:
Lương Xuân Thảo
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48119 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 25/03/1997 Thẻ căn cước: 027******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 48120 |
Họ tên:
Bùi Văn Chuyên
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
